Báo cáo

Bảng kê, kiểm soát rủi ro và chi phí từ hoá đơn đầu vào — chọn một báo cáo bên dưới, xuất Excel hoặc HTKK để kê khai.

Bảng kê

3 báo cáo · khớp mẫu kê khai thuế GTGT

Kiểm soát rủi ro

5 báo cáo · phát hiện HĐ không đủ điều kiện khấu trừ

Chi phí

3 báo cáo · phát hành ở giai đoạn sau
Chi phí theo nhãnSắp cóThống kê chi phí theo nhãn dán trên HĐ
Định mức & vượt định mứcSắp cóCảnh báo HĐ vượt định mức đã cấu hình
Tổng hợp chi phíSắp cóTổng chi phí theo loại, kỳ và công ty

Bảng kê hoá đơn mua vào

Mẫu PL 01-2/GTGT
Kèm theo tờ khai thuế GTGT 01/GTGT · Công ty TNHH Thương mại Minh Long · MST 0312345678
Tuỳ chọn
Từ 01/10/2026 đến 15/10/2026
Cập nhật 09:42 · 11 HĐ
STT Hoá đơn, chứng từ mua Tên người bán MST người bán Mặt hàng Doanh số mua chưa có thuế (₫) Thuế GTGT (₫) Ghi chú
Ký hiệu mẫu HĐKý hiệu HĐSố HĐNgày
(1)(2)(3)(4)(5)(6)(7)(8)(9)(10)(11)
I. Hàng hoá, dịch vụ mua vào chịu thuế suất 10% 6 HĐ
111C26TAA0000452102/10/2026Công ty TNHH Thiết bị Văn phòng Tân Phát0301234567Máy in laser đa năng M-4208.700.000870.000
211C26TMM0001883205/10/2026Công ty TNHH Dịch vụ Viễn thông Việt Tín0305678901Dịch vụ viễn thông tháng 09/20263.450.000345.000
311C26TAA0000091708/10/2026Công ty TNHH Giải pháp Phần mềm Nam Việt0309876543Bản quyền phần mềm kế toán12.000.0001.200.000
411C26TAA0000220409/10/2026Công ty TNHH Quảng cáo Sao Mai0304445556Thiết kế & in ấn banner quảng cáo6.800.000680.000
511C26TAA0000458812/10/2026Công ty TNHH Thiết bị Văn phòng Tân Phát0301234567Mực in hộp 12A (10 hộp)8.500.000850.000
611C26TMM0000731012/10/2026Công ty CP Logistics Gia Hưng0314556677Cước vận chuyển hàng hoá T10/20265.200.000520.000 Đổi địa chỉ
Tổng hàng hoá, dịch vụ mua vào chịu thuế suất 10%44.650.0004.465.000
II. Hàng hoá, dịch vụ mua vào chịu thuế suất 8% 2 HĐ
712C26MTT0003128806/10/2026Công ty CP Xăng dầu Hoàng Gia0102345678Xăng RON95-III (162 lít)3.800.000304.000
811C26TAA0000337707/10/2026Công ty TNHH Thực phẩm Sạch Xanh0313456789Trà & nước uống văn phòng2.250.000180.000
Tổng hàng hoá, dịch vụ mua vào chịu thuế suất 8%6.050.000484.000
III. Hàng hoá, dịch vụ mua vào chịu thuế suất 5% 1 HĐ
911C26TAA0000120510/10/2026Công ty CP Vật liệu Xây dựng Đại Thành0107889900Nước sạch sinh hoạt T09/20261.350.00067.500
Tổng hàng hoá, dịch vụ mua vào chịu thuế suất 5%1.350.00067.500
IV. Hàng hoá, dịch vụ mua vào chịu thuế suất 0% 1 HĐ
1011C26TAA0000735514/10/2026Công ty CP Logistics Gia Hưng0314556677Cước vận tải quốc tế7.500.0000
Tổng hàng hoá, dịch vụ mua vào chịu thuế suất 0%7.500.0000
V. Hàng hoá, dịch vụ mua vào không chịu thuế GTGT 1 HĐ
1111C26TAA0000064211/10/2026Công ty CP Sách & Thiết bị Giáo dục Lạc Hồng0104556789Sách chuyên ngành kế toán1.600.000—
Tổng hàng hoá, dịch vụ mua vào không chịu thuế1.600.0000
Kỳ kê khai
Tháng 10/2026 · 11 HĐ hợp lệ
Tổng hợp 5 nhóm thuế suất
Tổng doanh số mua (chưa có thuế)
61.150.000 ₫
Tổng thuế GTGT được khấu trừ
5.016.500 ₫
Báo cáo chỉ gồm HĐ có kết quả kiểm tra Hợp lệ hoặc đã được chấp nhận ngoại lệ; HĐ không hợp lệ, đã huỷ hoặc bị thay thế được loại khỏi bảng kê. Xem 3 HĐ bị loại